So sánh máy chủ cộng đồng CS2 / CS:GO khu vực Trung Quốc theo người chơi, bản đồ và chế độ trước khi tham gia.
ze_forsaken_temple_v3_b5
Địa chỉ: 110.42.9.152:27050
Thời gian trả dữ liệu: 22 giây trước
de_bagra_rc1
Địa chỉ: 110.42.9.150:27056
Thời gian trả dữ liệu: 24 giây trước
kz_gfy_c0mb0king
Địa chỉ: 110.42.9.150:27103
Thời gian trả dữ liệu: 6 giây trước
ze_spacestation_sgfix
Địa chỉ: 110.42.9.31:27111
Thời gian trả dữ liệu: 52 giây trước
ttt_cgmtsminimini_2014_night
Địa chỉ: 110.42.9.31:27060
Thời gian trả dữ liệu: 40 giây trước
mg_mikis_multigames
Địa chỉ: 110.42.9.31:27028
Thời gian trả dữ liệu: 5 giây trước
bhop_orgrimmar
Địa chỉ: 110.42.9.31:27075
Thời gian trả dữ liệu: 7 giây trước
de_inferno_pro-mod
Địa chỉ: 110.42.9.31:27050
Thời gian trả dữ liệu: 41 giây trước
awp_minecraft
Địa chỉ: 103.236.54.116:27015
Thời gian trả dữ liệu: 6 giây trước
de_dust2
Địa chỉ: 118.24.172.88:27015
Thời gian trả dữ liệu: 24 giây trước
chill_winter_v3
Địa chỉ: 106.54.15.247:27015
Thời gian trả dữ liệu: 31 giây trước
zm_x1_cs2
Địa chỉ: 110.42.9.142:27041
Thời gian trả dữ liệu: 22 giây trước
| Máy chủ | Bản đồ | Người chơi | Quốc gia | Địa chỉ | Trang |
|---|---|---|---|---|---|
| ze_forsaken_temple_v3_b5 | 0/64 | CN | 110.42.9.152:27050 | ||
| de_bagra_rc1 | 0/40 | CN | 110.42.9.150:27056 | ||
| kz_gfy_c0mb0king | 0/20 | CN | 110.42.9.150:27103 | ||
| ze_spacestation_sgfix | 0/64 | CN | 110.42.9.31:27111 | ||
| ttt_cgmtsminimini_2014_night | 0/40 | CN | 110.42.9.31:27060 | ||
| mg_mikis_multigames | 0/35 | CN | 110.42.9.31:27028 | ||
| bhop_orgrimmar | 0/28 | CN | 110.42.9.31:27075 | ||
| de_inferno_pro-mod | 0/37 | CN | 110.42.9.31:27050 | ||
| awp_minecraft | 0/16 | CN | 103.236.54.116:27015 | ||
| de_dust2 | 0/14 | CN | 118.24.172.88:27015 | ||
| chill_winter_v3 | 0/64 | CN | 106.54.15.247:27015 | ||
| zm_x1_cs2 | 0/52 | CN | 110.42.9.142:27041 |
Giao diện này liệt kê máy chủ cộng đồng gắn nhãn Trung Quốc để bạn tìm trận CS2 / CS:GO gần hơn.